Mương thoát nước inox âm sàn là gì?
Mương thoát nước inox âm sàn là hệ thống thu gom và dẫn nước dạng tuyến, có thân mương inox được bố trí bên dưới cao độ mặt sàn hoàn thiện.
Phía trên có thể kết hợp vỉ thoát nước tháo rời, giúp tiếp nhận nước và tạo điều kiện tiếp cận lòng mương khi vệ sinh.
Sản phẩm được sử dụng trong bếp công nghiệp, nhà hàng, canteen, xưởng chế biến thực phẩm, khu rửa thiết bị và những khu vực thường xuyên phát sinh nước trên sàn.
Khác với máng inox đặt nổi, mương inox âm sàn cần được thiết kế đồng bộ với cao độ nền, kết cấu sàn và hệ thống đường ống thoát nước.
Một sản phẩm có kích thước đúng nhưng sai cao độ mặt vỉ hoặc vị trí cửa xả vẫn có thể không phù hợp khi lắp đặt.
📐 Thông tin cần xác định trước khi gia công: L × W × H → cao độ nền hoàn thiện → kiểu vỉ và khung → đường kính cửa xả → vị trí và tim ống → tải sử dụng → số lượng.
Nguyên lý thu nước của hệ mương âm sàn
Nước trên bề mặt sàn chảy về tuyến thu nước theo độ dốc nền đã thiết kế, đi qua các khe vỉ xuống lòng mương, sau đó được dẫn về cửa xả để kết nối với đường ống thoát nước.
Các bộ phận cơ bản gồm:
- Vỉ thoát nước: tiếp nhận nước từ mặt sàn.
- Khung đỡ vỉ: định vị vỉ và phối hợp với kết cấu chịu lực.
- Thân mương inox: thu gom và dẫn nước.
- Đáy mương: dẫn nước về khu vực cửa xả theo cấu hình thiết kế.
- Cửa xả (outlet): kết nối với hệ thống đường ống.
- Bộ phận chắn rác: bổ sung khi có yêu cầu về thu gom cặn.
Để tìm hiểu tổng quan các giải pháp thu nước dạng tuyến, khách hàng có thể tham khảo danh mục Vỉ thoát sàn inox dạng mương – rãnh dài của Inox Việt Đức.

⚙️ Cấu tạo mương thoát nước inox âm sàn
Cấu tạo của mương âm sàn không chỉ phụ thuộc vào hình dạng thân inox mà còn phải phù hợp với vị trí lắp đặt trong nền công trình.
Thân mương inox và đáy thu nước
Thân mương đảm nhiệm chức năng tiếp nhận và dẫn nước. Kích thước được xác định theo chiều dài, chiều rộng và chiều sâu thực tế.
Đáy mương có thể được thiết kế theo cấu hình dẫn nước về cửa xả, nhưng phải xem xét đồng thời chiều dài tuyến, không gian dưới nền và cao độ kết nối đường ống.
Vỉ thoát nước và khung đỡ
Vỉ được bố trí phía trên thân mương. Tùy phương án, vỉ có thể thiết kế tháo rời để phục vụ vệ sinh, kiểm tra và bảo trì.
Khung đỡ cần phối hợp với chiều rộng mương, kích thước vỉ, nhịp đỡ và điều kiện tải thực tế.
Không nên chỉ dựa vào độ dày inox để kết luận khả năng chịu tải của toàn bộ hệ thống.
Mép mương và vị trí tiếp giáp nền
Mép mương là vị trí liên kết hình học giữa sản phẩm inox và phần hoàn thiện nền xung quanh.
Khi thiết kế cần xác định:
- Bề rộng tổng thể, bao gồm phần mép và khung.
- Vị trí mặt vỉ so với nền hoàn thiện.
- Không gian cần thiết để lắp đặt.
- Phạm vi hoàn thiện nền tiếp giáp với sản phẩm.
- Phương án phối hợp với kết cấu và chống thấm của công trình.
⚠️ Lưu ý: Mương inox là một thành phần của hệ thống thu nước. Thiết kế chống thấm tổng thể, kết cấu sàn và vật liệu hoàn thiện cần được phối hợp với đơn vị phụ trách phần xây dựng.

📐 Cao độ nền hoàn thiện ảnh hưởng đến mương inox âm sàn như thế nào?
Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi thiết kế mương thoát nước inox âm sàn.
Phân biệt cao độ kết cấu và cao độ nền hoàn thiện (FFL)
Cao độ kết cấu sàn và cao độ mặt nền hoàn thiện không nhất thiết trùng nhau.
Finished Floor Level (FFL) là mốc cao độ mặt nền sau khi hoàn thiện theo thiết kế công trình.
Tùy cấu tạo sàn, phía trên kết cấu có thể có các lớp vật liệu hoàn thiện. Vì vậy, trước khi gia công cần xác định chính xác mốc dùng để định vị mặt trên của vỉ và khung.
Quan hệ giữa FFL, mặt vỉ, thân mương và tim ống
Các thông số cần được kiểm tra theo trình tự:
FFL → Mặt vỉ → Khung đỡ → Thân mương → Đáy mương → Cửa xả → Tim đường ống
Khi thay đổi một trong các thông số này, những kích thước liên quan có thể phải điều chỉnh.
Ví dụ, nếu cao độ mặt vỉ thay đổi trong khi vị trí ống chờ đã cố định, cấu hình thân mương hoặc cửa xả có thể không còn phù hợp.
Mặt vỉ nên bố trí như thế nào so với nền?
Mặt vỉ cần được phối hợp với cao độ nền hoàn thiện và phương án thu nước của công trình.
Không nên gia công mương trước rồi mới quyết định vị trí mặt vỉ tại công trình.
Nếu hai cao độ không phù hợp, có thể phát sinh:
- Khó hoàn thiện nền xung quanh.
- Nước không tập trung về tuyến thu như dự kiến.
- Phải kê hoặc chỉnh lại sản phẩm.
- Cần thay đổi vị trí cửa xả.
- Phát sinh sửa chữa phần nền.
Do đó, bản vẽ mặt cắt nên thể hiện rõ mốc cao độ trước khi chốt sản xuất.

Kích thước L × W × H của mương thoát nước inox âm sàn
Mương inox âm sàn thường được gia công theo kích thước công trình, không nên chọn kích thước chỉ dựa trên một thông số chiều dài.
Chiều dài L – Phạm vi tuyến thu nước
Chiều dài được xác định theo mặt bằng và phạm vi cần thu gom nước.
Với tuyến dài nhiều mét, cần xem xét phương án chia module để phù hợp với gia công, vận chuyển và lắp đặt.
Chiều rộng W – Tiết diện và kết cấu vỉ
Chiều rộng liên quan đến:
- Tiết diện thu và dẫn nước.
- Kích thước vỉ và khung đỡ.
- Nhịp đỡ và điều kiện tải.
- Không gian tuyến trong mặt bằng công trình.
Chiều sâu H – Không gian lắp đặt dưới nền
Chiều sâu cần được xem xét cùng cao độ nền hoàn thiện, đáy mương, cửa xả, tim đường ống và không gian kết cấu sàn.
⚠️ Một lỗi thường gặp: Mương sâu H150 mm không có nghĩa tim cửa xả mặc định nằm ở độ sâu 150 mm.
Chiều sâu thân mương và vị trí tim cửa xả là hai thông số riêng, phải thể hiện rõ trên bản vẽ.

📋 Bảng thông số kỹ thuật cần xác nhận khi đặt gia công
Bảng dưới đây là danh mục thông số cần xác nhận, không phải một bộ kích thước hoặc độ dày cố định cho mọi công trình.
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mương thoát nước inox âm sàn |
| Vật liệu | Inox 304 hoặc vật liệu theo yêu cầu kỹ thuật |
| Chiều dài (L) | Theo chiều dài tuyến thu nước |
| Chiều rộng (W) | Theo tiết diện mương, vỉ, khung và điều kiện sử dụng |
| Chiều sâu (H) | Theo cao độ nền, đáy mương và cửa xả |
| Chiều dày inox | Xác định theo kết cấu và yêu cầu sử dụng |
| Kết cấu thân mương | Thân inox, đáy mương, mép hoặc khung đỡ |
| Vỉ thoát nước | Theo kiểu vỉ và yêu cầu tháo lắp |
| Cao độ FFL | Theo bản vẽ mặt cắt công trình |
| Cửa xả (outlet) | Đường kính, số lượng, vị trí và hướng kết nối |
| Cao độ tim ống | Đối chiếu với đường ống chờ |
| Đáy và độ dốc | Theo chiều dài tuyến, cửa xả và cao độ |
| Chia module | Theo chiều dài và phương án lắp đặt |
| Điều kiện tải | Theo tải sử dụng thực tế |
| Ứng dụng | Bếp công nghiệp, nhà hàng, canteen, xưởng thực phẩm, khu rửa |
| Gia công | Theo kích thước hoặc bản vẽ đã xác nhận |
Cửa xả và tim đường ống phải xác định trước khi gia công
Một mương inox có kích thước tổng thể chính xác vẫn có thể không lắp đặt được nếu cửa xả không phù hợp với đường ống chờ.
Các thông số cần xác định cho cửa xả
- Đường kính: phù hợp với cấu hình kết nối đường ống.
- Vị trí theo chiều dài: đầu tuyến, cuối tuyến hoặc vị trí được chỉ định.
- Vị trí theo chiều rộng: chính giữa hoặc lệch tâm theo bản vẽ.
- Cao độ tim: đối chiếu với cao độ đường ống chờ.
- Hướng kết nối: phù hợp với tuyến thoát nước phía sau.
Không nên chỉ ghi “cửa xả D90” hoặc “cửa xả D114” mà thiếu vị trí và cao độ.
Thông tin đặt hàng cần thể hiện đủ đường kính + tọa độ vị trí + cao độ tim + hướng kết nối.
Vì sao tim ống là thông số quan trọng?
Nếu tim cửa xả của sản phẩm cao hơn hoặc thấp hơn tim đường ống chờ, đơn vị thi công có thể phải chỉnh sửa đường ống, sản phẩm hoặc cao độ lắp đặt.
Vì vậy, Pipe Centerline – tim đường ống phải được xem là thông số thiết kế quan trọng, không phải thông tin phụ.

Đáy mương inox âm sàn và độ dốc thoát nước
Đáy mương cần được thiết kế phù hợp với vị trí cửa xả và cao độ thực tế của công trình.
Không nên áp dụng một tỷ lệ độ dốc cố định cho mọi hệ mương.
Khi xác định phương án, cần kiểm tra đồng thời:
- Chiều dài tuyến thu nước.
- Chiều sâu mương tại các vị trí.
- Cao độ đáy mương.
- Vị trí cửa xả.
- Cao độ nền hoàn thiện.
- Cao độ tim đường ống.
Đối với tuyến dài, nếu đáy mương được thiết kế có độ dốc, chiều sâu cần thiết tại các vị trí có thể thay đổi.
Do đó phải kiểm tra không gian kết cấu sàn trước khi chốt kích thước sản xuất.

Mương thoát nước inox âm sàn dài có thể chia module không?
Có. Tuyến mương dài có thể chia thành nhiều module nếu phù hợp với điều kiện sản xuất, vận chuyển và lắp đặt.
Các thông số cần thống nhất khi chia module
- Vị trí nối giữa các đoạn (joint).
- Chiều dài và thứ tự từng module.
- Cao độ của các đoạn.
- Vị trí cửa xả.
- Phương án liên kết.
- Không gian thao tác tại công trình.
Đánh dấu module để tránh nhầm lẫn
Các đoạn có thể được nhận diện theo mã:
A1 → A2 → A3 → …
Mỗi module cần đối chiếu với bản vẽ tương ứng.
Việc đánh dấu giúp hạn chế nhầm lẫn khi nhiều đoạn có kích thước gần giống nhau.

Lựa chọn vỉ thoát nước cho hệ mương inox âm sàn
Vỉ cần được lựa chọn đồng thời với thân mương và điều kiện sử dụng.
Điều kiện tải cần xem xét
Khu vực chỉ có người đi lại có điều kiện sử dụng khác với khu vực có xe đẩy, xe hàng, thiết bị hoặc tải tập trung.
Các yếu tố cần xác định gồm:
- Chiều rộng lòng mương.
- Kích thước và kiểu vỉ.
- Nhịp đỡ.
- Kết cấu khung.
- Vị trí gối đỡ.
- Tải sử dụng dự kiến.
Không thể xác nhận khả năng chịu tải chỉ dựa vào chiều dày tấm inox.
Khả năng tháo lắp và vệ sinh
Đối với khu vực thường xuyên phát sinh cặn, nên xem xét vỉ tháo rời với kích thước thuận tiện thao tác.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm vỉ thoát sàn inox dạng mương chữ nhật hoặc vỉ thoát sàn inox dài theo yêu cầu để lựa chọn phương án phù hợp với thân mương.

Mương thoát nước inox âm sàn có dễ vệ sinh không?
Khả năng vệ sinh phụ thuộc vào cấu tạo sản phẩm và mức độ tiếp cận sau khi lắp đặt.
Các yếu tố nên xem xét:
- Vỉ có thể tháo ra để tiếp cận lòng mương.
- Kích thước từng module vỉ thuận tiện thao tác.
- Lòng mương hạn chế những vị trí khó vệ sinh không cần thiết.
- Bộ phận chắn rác có thể tháo ra nếu được trang bị.
- Cửa xả có điều kiện tiếp cận để kiểm tra khi cần.
Inox 304 thuận tiện cho việc làm sạch trong nhiều môi trường sử dụng, nhưng không có nghĩa hệ thống tự chống bám bẩn hoặc tự chống tắc.
Việc vệ sinh định kỳ vẫn cần thực hiện theo đặc điểm nước thải và lượng cặn phát sinh.

Ứng dụng mương thoát nước inox âm sàn trong công nghiệp
Bếp công nghiệp
Tuyến mương có thể được bố trí tại khu rửa, sơ chế và chế biến, nơi thường xuyên sử dụng nước.
Nhà hàng và canteen
Mương thu nước được bố trí theo mặt bằng vận hành, giúp dẫn nước về hệ thống thoát nước của công trình.
Xưởng chế biến thực phẩm
Phù hợp với khu vực cần thu nước dạng tuyến và thường xuyên vệ sinh sàn, khi cấu hình vật liệu và kết cấu đáp ứng yêu cầu sử dụng.
Khu rửa thiết bị
Có thể bố trí tuyến thu nước dọc theo phạm vi rửa, phối hợp với vị trí đường ống và điều kiện vệ sinh.
Nhà máy và khu sản xuất
Cần lựa chọn kết cấu theo tính chất nước, cặn, tải sử dụng và yêu cầu riêng của từng khu vực.
Đối với hệ thống thu nước trong khu bếp, khách hàng có thể tìm hiểu thêm giải pháp thoát sàn inox cho bếp công nghiệp để xác định cấu hình phù hợp.

🔍 So sánh mương thoát nước inox âm sàn với máng và phễu thoát sàn
Mương âm sàn, máng thoát sàn và phễu thoát sàn có thể cùng thuộc hệ thống thu nước nhưng khác trọng tâm lựa chọn. Mương âm sàn tập trung vào giải pháp tích hợp với nền công trình; máng inox tập trung vào thân dẫn nước; phễu thu nước tại điểm.
| Tiêu chí | Mương thoát nước inox âm sàn | Máng thoát sàn inox | Phễu thoát sàn inox |
|---|---|---|---|
| Hình thức thu nước | Thu nước theo tuyến | Thu nước theo tuyến | Thu nước tại điểm |
| Đặc điểm chính | Thân mương bố trí âm trong kết cấu nền | Tập trung vào thân máng thu và dẫn nước | Tập trung vào miệng thu và cửa xả tại điểm |
| Vị trí lắp đặt | Âm trong nền công trình | Âm nền hoặc theo cấu hình thiết kế | Tại vị trí thu nước trên sàn |
| Yêu cầu cao độ | Cần phối hợp FFL, mặt vỉ, đáy mương và tim ống | Phụ thuộc cấu hình và vị trí lắp đặt | Cần phối hợp cao độ nền và ống xả |
| Kết cấu mặt thu | Thường kết hợp vỉ và khung theo thiết kế | Có thể kết hợp vỉ hoặc nắp theo cấu hình | Miệng phễu, nắp hoặc lưới thu nước |
| Cửa xả | Theo vị trí và hướng tuyến ống chờ | Theo thiết kế thân máng | Theo vị trí phễu và đường ống |
| Vệ sinh | Ưu tiên vỉ tháo rời và tiếp cận lòng mương | Tùy cấu tạo máng và nắp | Vệ sinh miệng thu và bộ phận lọc nếu có |
| Ứng dụng phù hợp | Tuyến thu nước âm sàn tại bếp, khu rửa, xưởng | Hệ thu nước dạng máng theo thiết kế | Điểm thu nước cục bộ tại sàn |
| Yếu tố chọn lựa | FFL, kích thước, vỉ, cửa xả, tim ống và tải | Kích thước thân máng, vật liệu, đáy và cửa xả | Vị trí thu, lưu lượng thiết kế và đường kính kết nối |
Đây là so sánh theo mục đích sử dụng, không có nghĩa các bộ phận hoàn toàn tách biệt: một hệ mương âm sàn vẫn có thể sử dụng thân máng inox và các bộ phận thu nước khác.
Chọn nhanh theo điều kiện công trình
- Cần thu nước dọc tuyến, lắp chìm dưới nền: ưu tiên khảo sát phương án mương inox âm sàn và mốc FFL.
- Cần gia công thân máng theo kích thước: xem giải pháp máng thoát sàn inox công nghiệp.
- Chỉ cần thu nước tại một điểm: xem giải pháp phễu thoát sàn inox.
- Có xe đẩy hoặc thiết bị đi qua: cần kiểm tra riêng vỉ, khung, nhịp đỡ và điều kiện tải trước khi chọn cấu hình.
Để lựa chọn đúng, khách hàng nên đối chiếu bản vẽ mặt bằng, mặt cắt và vị trí ống chờ thay vì chỉ dựa trên tên sản phẩm.
Tham khảo: Máng Thoát Sàn Inox Dạng Mương

🔧 Quy trình thiết kế và gia công mương thoát nước inox âm sàn tại Inox Việt Đức
Giai đoạn 1 – Tiếp nhận và xác nhận bản vẽ
Bước 1: Tiếp nhận bản vẽ hoặc hiện trạng
Kiểm tra mặt bằng, mặt cắt, kích thước, cao độ, đường ống và điều kiện tải.
Nếu chưa có bản vẽ, khách hàng có thể cung cấp ảnh hiện trạng cùng các kích thước chính để trao đổi cấu hình sơ bộ.
Bước 2: Xác định mốc cao độ
Thống nhất mối quan hệ giữa FFL, mặt vỉ, đáy mương, cửa xả và tim đường ống.
Bước 3: Xác định kích thước L × W × H
Đối chiếu kích thước sản phẩm với mặt bằng và mặt cắt công trình.
Bước 4: Xác định vỉ, khung và tải
Chốt kiểu vỉ, nhịp đỡ, kết cấu khung và điều kiện tải sử dụng.
Bước 5: Xác định cửa xả
Thống nhất đường kính, vị trí X/Y, cao độ Z và hướng kết nối.
Bước 6: Chia module nếu tuyến dài
Xác định mã từng đoạn, vị trí joint và phương án liên kết.
Giai đoạn 2 – Gia công sản phẩm inox
Bước 7: Triển khai phôi
Từ kích thước hoàn thiện, triển khai phôi tấm inox và các đường chấn theo cấu hình thiết kế.
Bước 8: Cắt và chấn tạo hình
Phôi được cắt và chấn tạo hình thân mương theo bản vẽ.
Bước 9: Ráp cửa xả và các chi tiết
Đối chiếu lại vị trí cửa xả trước khi cố định các chi tiết.
Bước 10: Hàn và hoàn thiện
Hàn các đầu mương, cửa xả và chi tiết liên quan theo kết cấu sản phẩm.
Tham khảo: Thoát Sàn Inox Gia Công Theo Kích Thước
Giai đoạn 3 – Kiểm tra và bàn giao
Bước 11: Lắp thử vỉ và kiểm tra
Kiểm tra kích thước, khe lắp, khả năng tháo vỉ, thứ tự module và vị trí cửa xả.
Bước 12: Đánh dấu và giao hàng
Với tuyến gồm nhiều module, các đoạn được đánh dấu theo bản vẽ trước khi bàn giao.

Trình tự lắp đặt mương inox âm sàn tại công trình
Việc lắp đặt cần bám theo mốc cao độ đã thống nhất và bản vẽ thi công của công trình.
Trình tự tham khảo:
- Kiểm tra vị trí tuyến: đối chiếu với mặt bằng.
- Kiểm tra cao độ: xác nhận FFL và vị trí đặt mương.
- Kiểm tra ống chờ: đối chiếu đường kính, vị trí và tim ống.
- Đặt module: lắp đúng thứ tự A1, A2, A3…
- Căn chỉnh: kiểm tra độ thẳng, cao độ mặt vỉ và cửa xả.
- Kết nối đường thoát: thực hiện theo thiết kế hệ thống.
- Kiểm tra trước khi hoàn thiện nền: xác nhận các vị trí quan trọng và điều kiện thoát nước.
⚠️ Lưu ý: Sau khi nền xung quanh đã hoàn thiện, việc sửa cao độ hoặc vị trí mương thường khó khăn hơn.
Phạm vi thi công kết cấu nền và chống thấm cần được phối hợp với đơn vị phụ trách xây dựng.

Cần kiểm tra những gì trước khi nghiệm thu mương âm sàn?
Các hạng mục cần đối chiếu với bản vẽ và điều kiện thực tế:
- Vị trí tuyến mương.
- Cao độ mặt vỉ.
- Thứ tự các module.
- Vị trí và phương án nối đoạn.
- Đường kính và vị trí cửa xả.
- Kết nối đường ống.
- Khả năng tháo lắp vỉ.
- Độ ổn định của các bộ phận.
- Khả năng tiếp cận lòng mương.
- Tình trạng thoát nước theo điều kiện công trình.
Nếu Inox Việt Đức chỉ cung cấp sản phẩm, thông tin bàn giao cần giúp đơn vị thi công đối chiếu với bản vẽ và phạm vi trách nhiệm đã thống nhất.

⚠️ Những lỗi thường gặp khi gia công và lắp đặt mương thoát nước inox âm sàn
Sai cao độ và kích thước
- Gia công trước khi xác định FFL.
- Chỉ cung cấp L × W × H nhưng thiếu thông tin cửa xả.
- Hiểu nhầm chiều sâu H là cao độ tim outlet.
- Không tính đến lớp hoàn thiện nền.
Sai vị trí kết nối đường ống
- Chỉ xác định đường kính mà không xác định vị trí.
- Không kiểm tra tim ống chờ.
- Không thống nhất hướng kết nối.
Thiếu phương án lắp đặt và bảo trì
- Không chia module từ bản vẽ đối với tuyến dài.
- Không xem xét khả năng tháo vỉ để vệ sinh.
- Hoàn thiện nền trước khi kiểm tra hệ thống.
- Nhầm lẫn giữa chức năng của mương inox và giải pháp chống thấm tổng thể.

💰 Giá mương thoát nước inox âm sàn phụ thuộc những yếu tố nào?
Giá gia công không chỉ phụ thuộc vào chiều dài tuyến mương.
Các yếu tố chính gồm:
- Kích thước L × W × H: ảnh hưởng đến lượng vật liệu và cấu tạo.
- Chủng loại, chiều dày inox: ảnh hưởng đến khối lượng vật tư.
- Kiểu vỉ và khung: phụ thuộc kết cấu và yêu cầu sử dụng.
- Cửa xả: đường kính, số lượng và vị trí.
- Phụ kiện: chắn rác và các chi tiết theo yêu cầu.
- Số module: ảnh hưởng đến số đoạn và công đoạn gia công.
- Phương án joint: phụ thuộc cấu tạo liên kết.
- Số lượng đặt hàng: ảnh hưởng đến phương án sản xuất.
- Điều kiện lắp đặt: chỉ tính khi thuộc phạm vi báo giá.
Hai tuyến có cùng chiều dài nhưng khác chiều rộng, chiều sâu, kiểu vỉ và vị trí cửa xả có thể có chi phí khác nhau.
📊 Bảng các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến chi phí gia công |
|---|---|
| Kích thước L × W × H | Quyết định lượng vật liệu, kích thước phôi và kết cấu thân mương |
| Chủng loại inox | Inox 304 hoặc vật liệu khác có chi phí vật tư khác nhau |
| Chiều dày inox | Ảnh hưởng đến khối lượng vật liệu và phương án gia công |
| Kiểu vỉ thoát nước | Khác nhau về kết cấu, kích thước, số lượng và công đoạn gia công |
| Khung đỡ và tải sử dụng | Có thể cần thay đổi kết cấu, nhịp đỡ hoặc gia cường theo thiết kế |
| Cửa xả (outlet) | Phụ thuộc đường kính, số lượng, vị trí và hướng kết nối |
| Đáy mương và độ dốc | Ảnh hưởng đến triển khai phôi và phương án tạo hình |
| Chia module và mối nối | Số đoạn và cấu tạo joint ảnh hưởng đến công đoạn sản xuất |
| Phụ kiện bổ sung | Giỏ chắn rác hoặc chi tiết tùy chọn được tính theo cấu hình |
| Số lượng đặt hàng | Ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất và phân bổ chi phí |
| Vận chuyển và lắp đặt | Tính theo phạm vi cung cấp, địa điểm và điều kiện thi công nếu có |
| Bản vẽ và yêu cầu riêng | Các chi tiết kỹ thuật đặc biệt cần được xác nhận trước khi báo giá |
Không có giá cố định khi chưa xác nhận cấu hình và dữ liệu vật tư thực tế.
Cần cung cấp gì để nhận báo giá?
Khách hàng nên gửi:
L × W × H + vật liệu/chiều dày + kiểu vỉ + tải sử dụng + đường kính/vị trí cửa xả + cao độ + số lượng + bản vẽ.
Inox Việt Đức sẽ dựa trên cấu hình được xác nhận để trao đổi phương án gia công và báo giá.
Bảng báo giá thoát sàn inox tham khảo mới nhất 2027
| STT | Sản phẩm / kiểu dáng | Kích thước / quy cách | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| A | PHỄU THOÁT SÀN INOX 304 | |||
| 1 | Phễu vuông Ø60 | 100 × 100 mm | Cái | 154.000–250.000đ |
| 2 | Phễu vuông Ø110 | 100 × 100 mm | Cái | 200.000–300.000đ |
| 3 | Phễu vuông Ø60 | 120 × 120 mm | Cái | 180.000–280.000đ |
| 4 | Phễu vuông Ø110 | 120 × 120 mm | Cái | 220.000–320.000đ |
| 5 | Phễu chữ nhật Ø60 | 100 × 300 mm | Cái | 170.000–350.000đ |
| 6 | Phễu dài Ø110 | 100 × 600 mm | Cái | 280.000–450.000đ |
| B | GA THOÁT SÀN INOX VUÔNG | |||
| 7 | Ga vuông nắp grating | 200 × 200 × 100 mm | Bộ | 650.000–850.000đ |
| 8 | Ga vuông nắp grating | 300 × 300 × 100 mm | Bộ | 850.000–1.200.000đ |
| 9 | Ga vuông nắp grating | 400 × 400 × 100 mm | Bộ | 1.200.000–1.700.000đ |
| 10 | Ga vuông nắp CNC / dập gân | Theo yêu cầu | Bộ | Liên hệ |
| C | MÁNG/VỈ THOÁT SÀN INOX CÔNG NGHIỆP | |||
| 11 | Máng inox nắp CNC 1,0 mm | 100 × 100 mm | Mét dài | 650.000–850.000đ |
| 12 | Máng inox nắp dập gân 1,0 mm | 100 × 100 mm | Mét dài | 700.000–900.000đ |
| 13 | Máng inox nắp grating | 100 × 100 mm | Mét dài | 850.000–1.100.000đ |
| 14 | Máng inox nắp CNC 1,0 mm | 200 × 200 mm | Mét dài | 950.000–1.250.000đ |
| 15 | Máng inox nắp dập gân 1,0 mm | 200 × 200 mm | Mét dài | 1.050.000–1.350.000đ |
| 16 | Máng inox nắp grating | 200 × 200 mm | Mét dài | 1.200.000–1.600.000đ |
| 17 | Máng inox nắp CNC 1,0 mm | 300 × 200 mm | Mét dài | 1.100.000–1.450.000đ |
| 18 | Máng inox nắp dập gân 1,0 mm | 300 × 200 mm | Mét dài | 1.200.000–1.550.000đ |
| 19 | Máng inox nắp grating | 300 × 200 mm | Mét dài | 1.450.000–1.900.000đ |
| 20 | Máng inox theo bản vẽ | Kích thước yêu cầu | Mét dài | Liên hệ |
❓ Câu hỏi thường gặp về mương thoát nước inox âm sàn
Mương thoát nước inox âm sàn khác máng thoát sàn inox như thế nào?
Máng thoát sàn inox nhấn mạnh bộ phận thu và dẫn nước. Mương âm sàn nhấn mạnh phương án lắp đặt trong kết cấu nền, bao gồm mối quan hệ giữa mặt vỉ, cao độ nền, thân mương và đường ống.
Mương âm sàn có nên dùng inox 304 không?
Inox 304 là một lựa chọn phổ biến trong nhiều khu vực cần vệ sinh thường xuyên. Vật liệu cụ thể cần được lựa chọn theo môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật.
Mương sâu H150 mm có nghĩa tim cửa xả ở độ sâu 150 mm không?
Không. Chiều sâu thân mương và cao độ tim cửa xả là hai thông số khác nhau, cần thể hiện riêng trên bản vẽ.
Có thể gia công cửa xả theo đúng đường ống chờ không?
Có thể triển khai theo đường ống chờ khi đường kính, vị trí, cao độ và hướng kết nối đã được xác nhận.
Mương âm sàn dài có thể chia nhiều module không?
Có. Phương án chia module cần xem xét chiều dài, vị trí joint, vận chuyển, cao độ và điều kiện lắp đặt.
Có cần xác định cao độ nền trước khi đặt gia công không?
Có. Cần xác định cao độ nền hoàn thiện và vị trí mặt vỉ trước khi chốt bản vẽ sản xuất.
Mương inox có tự chống thấm cho toàn bộ sàn không?
Không. Mương inox là bộ phận thu và dẫn nước. Chống thấm tổng thể và cấu tạo nền cần được phối hợp với thiết kế xây dựng.
Inox Việt Đức có nhận gia công mương âm sàn theo bản vẽ không?
Có. Khách hàng có thể cung cấp bản vẽ mặt bằng, mặt cắt, cao độ, vị trí đường ống và thông số kỹ thuật để trao đổi phương án gia công.

Có Thể Bạn Quan Tâm:
Phểu thoát sàn ngắn mùi chống hôi thoát nước inox cao cấp
Ngoài mương thoát nước inox âm sàn, Inox Việt Đức còn gia công sản phẩm nào?
Bên cạnh mương thoát nước inox âm sàn, Inox Việt Đức còn nhận gia công các sản phẩm liên quan đến hệ thống thu gom và thoát nước:
- Máng thoát sàn inox 304 công nghiệp: tập trung vào thân máng và kết cấu thu nước.
- Vỉ thoát sàn inox dạng mương chữ nhật: kết hợp với thân mương theo cấu hình thiết kế.
- Vỉ thoát sàn inox dài theo yêu cầu: phục vụ các tuyến thu nước dài.
- Phễu thoát sàn inox 304: giải pháp thu nước tại các vị trí tập trung.
- Thoát Sàn Inox Cho Nhà Hàng – Canteen: phối hợp các bộ phận thu nước theo mặt bằng sử dụng.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục Vỉ thoát sàn inox dạng mương – rãnh dài để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Inox Việt Đức nhận gia công mương thoát nước inox âm sàn ở những khu vực nào tại TP.HCM?
Inox Việt Đức tiếp nhận yêu cầu gia công từ khách hàng tại Hóc Môn, Quận 12, Gò Vấp, Tân Phú, Bình Thạnh, Thủ Đức và các khu vực khác tại TP.HCM.
Khách hàng ở những khu vực khác có thể gửi bản vẽ, kích thước hoặc hình ảnh hiện trạng để trao đổi cấu hình sản phẩm và phương án cung cấp.
Phạm vi giao hàng, khảo sát hoặc hỗ trợ lắp đặt sẽ được xác nhận theo từng đơn hàng.

📍 Xưởng gia công mương thoát nước inox âm sàn theo yêu cầu tại TP.HCM – Inox Việt Đức
Inox Việt Đức nhận gia công mương thoát nước inox âm sàn theo kích thước và bản vẽ kỹ thuật, phục vụ các công trình bếp công nghiệp, nhà hàng, canteen, xưởng chế biến thực phẩm và khu sản xuất.
Xưởng gia công đặt tại đường Dương Công Khi, Hóc Môn, TP.HCM.
Để trao đổi phương án, khách hàng có thể gửi:
- Kích thước L × W × H.
- Vật liệu và chiều dày yêu cầu.
- Cao độ nền hoàn thiện.
- Kiểu vỉ và điều kiện tải.
- Đường kính, vị trí cửa xả.
- Cao độ tim đường ống.
- Mặt bằng hoặc mặt cắt nếu có.
- Số lượng sản phẩm.
Nếu chưa có bản vẽ, có thể gửi ảnh hiện trạng và các kích thước chính để trao đổi phương án sơ bộ.
☎️ Liên hệ Inox Việt Đức – Hotline/Zalo: 0938 524 622 – 0376 067 091 để được tư vấn gia công và báo giá theo yêu cầu.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.